Bảng katakana
Katakana chủ yếu dùng cho từ ngoại lai, tên riêng và để nhấn mạnh. Nó có cùng các âm như hiragana, thêm các tổ hợp mở rộng cho những âm vốn không có trong tiếng Nhật, như fa, ti và vu.
Chạm vào chữ kana bất kỳ để nghe phát âm.
Cơ bản
Dakuten và handakuten
Âm ghép (yōon)
Katakana mở rộng
Dễ nhầm lẫn
シ (shi): các nét ngắn nằm bên trái, nét dài hất lên. ツ (tsu): các nét ngắn nằm phía trên, nét dài kéo xuống.
ソ (so): nét ngắn gần như thẳng đứng, nét dài kéo từ trên xuống. ン (n): nét ngắn gần như nằm ngang, nét dài hất lên.
タ (ta) là ク (ku) có thêm một nét ngắn bên trong. ケ (ke) có một nét ngang và một nét rơi xuống từ đó.
ウ (u) có một nét nhỏ ở trên và một nét ngắn bên trái; ワ (wa) chỉ có nét bên trái; フ (fu) không có cả hai.
Ở ヌ (nu) có một nét cắt qua giữa; ở ス (su) nét ngắn chỉ chạm vào phía dưới bên phải.
ユ (yu) có nét đáy nhô ra bên trái; コ (ko) là một hộp mở ở bên trái.
チ (chi) bắt đầu bằng một nét xiên ở trên; テ (te) có hai nét ngang ở trên.
メ (me) là ノ (no) có một nét ngắn cắt qua.
Nên biết
Dakuten và handakuten
Hai dấu nhỏ làm thay đổi âm. Dakuten (゛) biến âm thành âm hữu thanh: カ ka → ガ ga, サ sa → ザ za, タ ta → ダ da, ハ ha → バ ba. Handakuten (゜) chỉ dùng ở hàng h và biến nó thành p: ハ ha → パ pa.
Âm ghép (yōon)
Một chữ ャ, ュ hoặc ョ nhỏ đứng sau chữ kana kết thúc bằng i sẽ ghép cả hai thành một âm tiết: キ ki + ャ ya → キャ kya, シ shi + ョ yo → ショ sho. Chữ nhỏ được viết bằng khoảng một nửa cỡ bình thường.
Chữ tsu nhỏ
Chữ ッ nhỏ không có âm riêng. Nó nhân đôi phụ âm phía sau, giống một khoảng ngắt ngắn: ベッド beddo (giường), サッカー sakkā (bóng đá).
Nguyên âm dài
Trong katakana, nguyên âm dài được đánh dấu bằng gạch ngang ー: コーヒー kōhī (cà phê), ケーキ kēki (bánh ngọt).